học hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường học (nghĩa cũ): Từ dùng trong ngôn ngữ cũ để chỉ nơi dạy và học, tương đương với "trường học" trong tiếng Việt hiện đại. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi học hiệu làng tôi ngày xưa chỉ là một dãy nhà tranh đơn sơ. (Ngôi trường học làng tôi ngày xưa chỉ là một dãy nhà tranh đơn sơ.)
- Trong các văn bản cổ, ta thường bắt gặp từ "học hiệu" để chỉ nơi đào tạo Nho học. (Trong các văn bản cổ, ta thường bắt gặp từ "học hiệu" để chỉ nơi đào tạo Nho học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: "Học hiệu" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường mà chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính.
- Phong trào Duy Tân đã chú trọng cải cách các học hiệu trong nước. (Phong trào Duy Tân đã chú trọng cải cách các trường học trong nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Trường học (danh từ): Từ hiện đại, đồng nghĩa và phổ biến hơn, dùng để chỉ nơi dạy và học nói chung.
- Học đường (danh từ): Từ Hán Việt trang trọng, cũng có nghĩa là trường học, thường dùng trong văn viết hoặc các cụm từ cố định.
- Trường (danh từ): Từ thuần Việt, cách gọi ngắn gọn, thông dụng nhất.
Từ đồng nghĩa
- Trường học: Nơi diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập.
- Học đường: Con đường học vấn, nơi học tập (nghĩa trang trọng).
- Trường sở: Nơi có cơ sở vật chất của một trường học.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ: Từ "học hiệu" mang sắc thái cổ xưa. Người học cần phân biệt rõ đây là từ cũ, không nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hay văn bản hành chính hiện đại. Việc sử dụng từ này thích hợp nhất là khi đọc hiểu các tài liệu lịch sử, văn học cổ hoặc khi muốn tái hiện không khí của một thời đại đã qua.
- Trường học (cũ).